Ho Chi Minh vs Viettel — V.League 1
V.League 114 oct, 07:15
Minuto a minuto
- 38' Goal · Penalty — Bruno Catanhede· Viettel
- 46' subst · Substitution 1 — J. Ortiz (asistencia: Trần Phi Sơn)· Ho Chi Minh City
- 53' subst · Substitution 2 — Lâm Ti Phông (asistencia: Phạm Văn Thành)· Ho Chi Minh City
- 59' Card · Yellow Card — V. T. Truong· Viettel
- 60' subst · Substitution 1 — Trương Văn Thiết (asistencia: Trần Ngọc Sơn)· Viettel
- 60' subst · Substitution 2 — Vũ Minh Tuấn (asistencia: Dương Văn Hào)· Viettel
- 63' subst · Substitution 3 — Quế Ngọc Hải (asistencia: Nguyễn Đức Chiến)· Viettel
- 69' subst · Substitution 3 — A. Rodríguez (asistencia: Vũ Quang Nam)· Ho Chi Minh City
- 69' subst · Substitution 4 — Lê Văn Sơn (asistencia: Phạm Công Hiển)· Ho Chi Minh City
- 72' Card · Yellow Card — Nguyen Trong Hoang· Viettel
- 72' subst · Substitution 5 — Vũ Anh Tuấn (asistencia: Trần Thanh Bình)· Ho Chi Minh City
- 83' subst · Substitution 4 — Nguyễn Trọng Hoàng (asistencia: Bùi Quang Khải)· Viettel
- 83' subst · Substitution 5 — Bruno Catanhede (asistencia: Trần Danh Trung)· Viettel
- 88' Card · Yellow Card — Ho Khac Ngoc· Viettel
- 88' Card · Yellow Card — Ho Khac Ngoc· Viettel
- 88' Card · Red Card — Ho Khac Ngoc· Viettel
Estadio: Sân vận động Thống Nhất
Alineaciones
Titulares
- 1. Nguyễn Thanh Thắng
- 7. Sầm Ngọc Đức
- 71. Nguyễn Công Thành
- 19. Lê Văn Sơn
- 4. Nguyễn Tăng Tiến
- 81. Vũ Anh Tuấn
- 14. Đỗ Văn Thuận
- 23. Trần Đình Khương
- 77. A. Rodríguez
- 27. J. Ortiz
- 96. Lâm Ti Phông
Suplentes
- 10. Trần Phi Sơn
- 39. Phạm Văn Thành
- 18. Vũ Quang Nam
- 28. Phạm Công Hiển
- 8. Trần Thanh Bình
- 5. Ngô Viết Phú
- 11. Nguyễn Xuân Nam
- 17. Nguyễn Trung Thành
- 35. Bùi Tiến Dũng
Titulares
- 26. Trần Nguyên Mạnh
- 3. Quế Ngọc Hải
- 4. Bùi Tiến Dũng
- 5. Trương Văn Thiết
- 8. Nguyễn Trọng Hoàng
- 12. Hồ Khắc Ngọc
- 6. Vũ Minh Tuấn
- 88. Bùi Duy Thường
- 28. Nguyễn Hoàng Đức
- 37. Bruno Catanhede
- 7. Caique
Suplentes
- 9. Trần Ngọc Sơn
- 39. Dương Văn Hào
- 21. Nguyễn Đức Chiến
- 14. Bùi Quang Khải
- 19. Trần Danh Trung
- 25. Quàng Thế Tài
- 29. Trương Tiến Anh
- 91. Luizão
- 99. Nhâm Mạnh Dũng
Estadísticas
Estadísticas no disponibles todavía.