Hai Phong vs Ha Noi — V.League 1
V.League 123 oct, 05:00
Minuto a minuto
- 18' Goal · Own Goal — Bùi Hoàng Việt Anh· Hai Phong
- 26' Goal · Normal Goal — Nguyễn Văn Minh· Hai Phong
- 37' Goal · Normal Goal — Nguyễn Hải Huy· Hai Phong
- 40' subst · Substitution 1 — Trương Văn Thái Quý (asistencia: Nguyễn Văn Quyết)· Ha Noi
- 45+1' Goal · Normal Goal — Phạm Tuấn Hải· Ha Noi
- 46' subst · Substitution 2 — Nguyễn Thành Chung (asistencia: Đỗ Duy Mạnh)· Ha Noi
- 54' Goal · Normal Goal — Phạm Tuấn Hải· Ha Noi
- 56' Card · Yellow Card — Nguyen Hai Huy· Hai Phong
- 61' subst · Substitution 1 — Bùi Tiến Dụng (asistencia: Lê Mạnh Dũng)· Hai Phong
- 61' subst · Substitution 2 — Nguyễn Văn Minh (asistencia: Nguyễn Thành Đồng)· Hai Phong
- 64' subst · Substitution 3 — Lê Xuân Tú (asistencia: Phạm Thành Lương)· Ha Noi
- 73' Card · Yellow Card — Q. N. Dung· Hai Phong
- 76' subst · Substitution 3 — Nguyễn Hải Huy (asistencia: M. Lo)· Hai Phong
- 78' subst · Substitution 4 — Đỗ Hùng Dũng (asistencia: Vũ Minh Tuấn)· Ha Noi
- 78' subst · Substitution 5 — Nguyễn Hai Long (asistencia: Phạm Đức Huy)· Ha Noi
- 82' Card · Yellow Card — N. Q. Chau· Hai Phong
- 90+4' Card · Yellow Card — M. Oloya· Hai Phong
- 90+1' subst · Substitution 4 — Phạm Hoài Dương (asistencia: Nguyễn Phú Nguyên)· Hai Phong
Estadio: Sân vận động Lạch Tray
Alineaciones
Titulares
- 1. Nguyễn Đình Triệu
- 91. Phạm Hoài Dương
- 28. Hoàng Thái Bình
- 8. M. Oloya
- 14. Nguyễn Hải Huy
- 16. Bùi Tiến Dụng
- 10. Châu Ngọc Quang
- 86. Dụng Quang Nho
- 29. Nguyễn Văn Minh
- 7. J. Mpande
- 9. R. Gordon
Suplentes
- 19. Lê Mạnh Dũng
- 45. Nguyễn Thành Đồng
- 6. M. Lo
- 22. Nguyễn Phú Nguyên
- 3. Nguyễn Trọng Hiếu
- 11. Lê Trung Hiếu
- 20. Vũ Ngọc Thịnh
- 23. Nguyễn Kiên Quyết
- 26. Nguyễn Văn Toản
Titulares
- 18. Nguyễn Văn Công
- 13. Trần Văn Kiên
- 16. Nguyễn Thành Chung
- 5. Đoàn Văn Hậu
- 20. Bùi Hoàng Việt Anh
- 88. Đỗ Hùng Dũng
- 74. Trương Văn Thái Quý
- 14. Nguyễn Hai Long
- 7. Lucão do Break
- 9. Phạm Tuấn Hải
- 25. Lê Xuân Tú
Suplentes
- 10. Nguyễn Văn Quyết
- 28. Đỗ Duy Mạnh
- 11. Phạm Thành Lương
- 6. Vũ Minh Tuấn
- 15. Phạm Đức Huy
- 1. Bùi Tấn Trường
- 3. Huỳnh Tấn Sinh
- 23. T. Mujan
- 99. V. Silađi
Estadísticas
Estadísticas no disponibles todavía.